Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

federalization

/,fedərəlai'zeiʃn/ phổ biến #40452
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

federalization

/,fedərəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự lập liên bang; sự tổ chức theo chế độ liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being under federal control n. the act of being put under federal control

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...