Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9203

federally

//

* phó từ
  • do chính quyền liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

r. by federal government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...