federally
/'fedәrәli/ phổ biến #9203
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
federally
//
* phó từ- do chính quyền liên bang
Định nghĩa tiếng Anh
r. by federal government
Từ điển Anh–Việt
112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. by federal government
Đang tải...