Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

federationist

/,fedə'reiʃnist/

danh từ

  • người chủ trương thành lập liên đoàn
  • người chủ trương thành lập liên bang

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...