Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19219

fedora

//

* danh từ
  • loại mũ phớt mềm, thấp
Biến thể từ fedoras số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hat made of felt with a creased crown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...