Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feebleness

/'fi:blnis/ phổ biến #42345
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feebleness

/'fi:blnis/

danh từ

  • sự yếu, sự yếu đuối
  • sự kém, sự nhu nhược
  • tính chất lờ mờ, tính chất không rõ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất yếu, tính chất mỏng mảnh, tính chất dễ gãy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking intensity or substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...