Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42345

feebleness

/'fi:blnis/

danh từ

  • sự yếu, sự yếu đuối
  • sự kém, sự nhu nhược
  • tính chất lờ mờ, tính chất không rõ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất yếu, tính chất mỏng mảnh, tính chất dễ gãy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking intensity or substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...