Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feeblish

/'fi:bliʃ/

tính từ

  • yêu yếu
  • hơi kém, hơi nhu nhược
  • mờ mờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...