feeblish
/'fi:bliʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feeblish
/'fi:bliʃ/
tính từ
- yêu yếu
- hơi kém, hơi nhu nhược
- mờ mờ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...