feebly
/'fi:bli/ phổ biến #22219
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feebly
//
* phó từ- yếu ớt, yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a faint and feeble manner r. in a halting and feeble manner