Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22219

feebly

//

* phó từ
  • yếu ớt, yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a faint and feeble manner\nr. in a halting and feeble manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...