Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feebly

/'fi:bli/ phổ biến #22219
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feebly

//

* phó từ
  • yếu ớt, yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a faint and feeble manner r. in a halting and feeble manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...