Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feed bag

/'fi:d'bæg/

danh từ

  • giỏ đựng thức ăn (đeo ở mõn ngựa để cho ăn)

thành ngữ

  1. to put on the feed_bag
    • (từ lóng) chén một bữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...