Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feed-trough

/'fi:dtæɳk/

-trough) /'fi:dtɔf/

danh từ

  • (kỹ thuật) thùng nước (cho đầu máy); thùng xăng dự trữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...