Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feed-trough

/'fi:dtæɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feed-trough

/'fi:dtæɳk/

-trough) /'fi:dtɔf/

danh từ

  • (kỹ thuật) thùng nước (cho đầu máy); thùng xăng dự trữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...