Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feeding-bottle

/'fi:diɳ,bɔtl/

danh từ

  • bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeder)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...