feeding-bottle
/'fi:diɳ,bɔtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feeding-bottle
/'fi:diɳ,bɔtl/
danh từ
- bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeder)
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...