Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17024

feedstock

//

* danh từ
  • nguyên liệu cấp cho máy để chế biến
Biến thể từ feedstocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the raw material that is required for some industrial process

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...