Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feedthedog /:dðədɔg/

v.phr

  • Cho chó ăn

ví dụ

I feed the dog every morning before I go to work. — Tôi cho chó ăn mỗi sáng trước khi tôi đi làm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...