feetless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feetless
//
* tính từ- không có chân
Định nghĩa tiếng Anh
a. Destitute of feet; as, feetless birds.
Từ điển Anh–Việt
112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Destitute of feet; as, feetless birds.
Đang tải...