Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feetless

//

* tính từ
  • không có chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of feet; as, feetless birds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...