Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feldspathic

/feld'spæθik/

tính từ

  • (khoáng chất) (thuộc) fenspat
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Feldspathose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...