Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felicific

/,fi:li'sifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felicific

/,fi:li'sifik/

tính từ

  • (triết học) hướng về hạnh phúc; đem lại hạnh phúc

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...