Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felicitously

/fə'lɪsɪtəslɪ/ phổ biến #41690
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felicitously

//

* phó từ
  • thích hợp, khéo léo, tài tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a felicitous manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...