Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41690

felicitously

//

* phó từ
  • thích hợp, khéo léo, tài tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a felicitous manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...