felicitously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
felicitously
//
* phó từ- thích hợp, khéo léo, tài tình
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a felicitous manner
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a felicitous manner
Đang tải...