Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felid

/'fi:lid/
Biến thể từ felids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felid

/'fi:lid/

danh từ

  • (động vật học) thú thuộc họ mèo
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various lithe-bodied roundheaded fissiped mammals, many with retractile claws

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...