fall apart
Đang hiển thị mục gốc fall apart cho “fell apart”.
Nghĩa thường dùng
“The old book began to fall apart.”Cuốn sách cũ bắt đầu vỡ ra.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc fall apart cho “fell apart”.
“The old book began to fall apart.”Cuốn sách cũ bắt đầu vỡ ra.
Đang tải...