fall down
Đang hiển thị mục gốc fall down cho “fell down”.
Nghĩa thường dùng
“Be careful not to fall down the stairs.”Cẩn thận đừng ngã xuống cầu thang.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc fall down cho “fell down”.
“Be careful not to fall down the stairs.”Cẩn thận đừng ngã xuống cầu thang.
Đang tải...