Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37126

fellah

/'felə/

danh từ, số nhiều fellaheen, fellahs

  • người nông dân Ai-cập
Biến thể từ fellahs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agricultural laborer in Arab countries

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...