Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fellow-author

/'felou'ɔ:θə/

danh từ

  • động tác giả
  • người cộng tác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...