Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fellow-countryman

/'felou'kʌntrimən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fellow-countryman

/'felou'kʌntrimən/

danh từ

  • đồng bào, người cùng xứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...