Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fellow-countryman

/'felou'kʌntrimən/

danh từ

  • đồng bào, người cùng xứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...