Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fellow-my-leader

/'feloumai,li:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fellow-my-leader

/'feloumai,li:də/

tính từ

  • (thông tục) theo sau, "bám đít"
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...