Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fellow-my-leader

/'feloumai,li:də/

tính từ

  • (thông tục) theo sau, "bám đít"
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...