Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fellow-traveller

/'felou'trævlə/
Biến thể từ fellow-travellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fellow-traveller

/'felou'trævlə/

danh từ

  • (như) fellow-passenger
  • người có cảm tình cộng sản; người có cảm tình với một đảng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...