Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fellow-traveller

/'felou'trævlə/

danh từ

  • (như) fellow-passenger
  • người có cảm tình cộng sản; người có cảm tình với một đảng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...