fellow-worker
/'felou'wə:kə/
danh từ
- bạn cùng nghề, bạn đồng nghiệp
- người cộng tác
Biến thể từ
fellow-workers số nhiều
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...