Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

felly

/'felou/

danh từ

  • vành bánh xe
Định nghĩa tiếng Anh

n rim (or part of the rim) into which spokes are inserted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...