Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felonious

/'felənjəs/ phổ biến #31521
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felonious

/'felənjəs/

tính từ

  • có tội, phạm tội ác, đầy tội ác
  • (pháp lý) (thuộc) tội ác
Định nghĩa tiếng Anh

s involving or being or having the nature of a crime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...