Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31521

felonious

/'felənjəs/

tính từ

  • có tội, phạm tội ác, đầy tội ác
  • (pháp lý) (thuộc) tội ác
Định nghĩa tiếng Anh

s involving or being or having the nature of a crime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...