felonious
/'felənjəs/
tính từ
- có tội, phạm tội ác, đầy tội ác
- (pháp lý) (thuộc) tội ác
Định nghĩa tiếng Anh
s involving or being or having the nature of a crime
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s involving or being or having the nature of a crime
Đang tải...