Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

felonry

/'felənri/

danh từ

  • lớp người phạm tội ác, bọn người phạm tội ác
Định nghĩa tiếng Anh

n. A body of felons; specifically, the convict population of\n a penal colony.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...