Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felonry

/'felənri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felonry

/'felənri/

danh từ

  • lớp người phạm tội ác, bọn người phạm tội ác
Định nghĩa tiếng Anh

n. A body of felons; specifically, the convict population of a penal colony.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...