Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7233

felony

/'feləni/

danh từ

  • tội ác (giết người, đốt nhà, hãm hiếp...)
Biến thể từ felonies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serious crime (such as murder or arson)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...