Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felspathic

/fel'spæθik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felspathic

//

* tính từ
  • xem feldspathic
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Feldspathic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...