Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feme covert

/'fi:m'kʌvət/

danh từ

  • (pháp lý) đàn bà có chồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...