Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feme covert

/'fi:m'kʌvət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feme covert

/'fi:m'kʌvət/

danh từ

  • (pháp lý) đàn bà có chồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...