feministic
/'femɪnɪstɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feministic
//
* tính từ- thuộc thuyết nam nữ bình quyền
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...