femme fatale
/fæm fæ'tɑ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
femme fatale
//
* danh từ- người đàn bà quyến rũ lạ thường
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...