Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

femme fatale

//

* danh từ
  • người đàn bà quyến rũ lạ thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...