femto-
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
femto-
//
- tiếp đầu ngữ để chỉ một phần nghìn triệu triệu, hoặc một phần triệu của một phần tỷ (10 mũ 15)
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...