Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fen-berry

/'krænbəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fen-berry

/'krænbəri/

-berry) /'fen,beri/

danh từ

  • (thực vật học) cây nam việt quất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...