fence-month
/'fens,si:zn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fence-month
/'fens,si:zn/
-month) /'fensmʌnθ/ (fence-time) /'fenstaim/danh từ
- mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...