Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fence-season

/'fens,si:zn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fence-season

/'fens,si:zn/

-month) /'fensmʌnθ/ (fence-time) /'fenstaim/

danh từ

  • mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...