Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fence-sitter

/'fens,sitə/

danh từ

  • người giữ thái độ trung lập; người không ngả về bên nào
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who won't take sides in a controversy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...