Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fencing-cully

/'fensiɳ,kʌli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fencing-cully

/'fensiɳ,kʌli/

danh từ

  • kẻ oa trữ của ăn cắp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...