fencing-gloves
/'fensiɳglʌvz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fencing-gloves
/'fensiɳglʌvz/
danh từ
- găng tay đấu kiếm
Từ điển Anh–Việt
112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...