Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fencing-gloves

/'fensiɳglʌvz/

danh từ

  • găng tay đấu kiếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...