Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fenestella

/,fenis'telə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fenestella

/,fenis'telə/

tính từ

  • (kiến trúc) khoang đồ thờ (đục vào trong tường)
Định nghĩa tiếng Anh

n oval or circular opening; to allow light into a dome or vault

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...