Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fenestrated

/fi'nestritid/

tính từ

  • có cửa sổ
  • (sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có lỗ thủng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having windows; characterized by windows.\na. Same as Fenestrate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...