Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fenestrated

/fi'nestritid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fenestrated

/fi'nestritid/

tính từ

  • có cửa sổ
  • (sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có lỗ thủng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having windows; characterized by windows. a. Same as Fenestrate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...