Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feoffer

/fə'fɔ:/

danh từ

  • người cấp thái ấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who enfeoffs or grants a fee.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...