feoffor
/fə'fɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feoffor
/fə'fɔ:/
danh từ
- người cấp thái ấp
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...