feracious
/fə'reiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feracious
/fə'reiʃəs/
tính từ
- tốt, màu mỡ (đất đai...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Fruitful; producing abundantly.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Fruitful; producing abundantly.
Đang tải...