feracity
/fə'ræsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feracity
/fə'ræsiti/
danh từ
- sự màu m
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being feracious or fruitful.
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being feracious or fruitful.
Đang tải...