Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feracity

/fə'ræsiti/

danh từ

  • sự màu m
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being feracious or fruitful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...