Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferine

/'fiərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferine

/'fiərəl/

tính từ

  • hoang dã
  • hoang vu, không cày cấy
  • cục súc; hung d
Định nghĩa tiếng Anh

s wild and menacing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...