Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feringhee

/fə'riɳgi/
Biến thể từ feringhees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feringhee

/fə'riɳgi/

danh từ

  • (Anh-Ân) người Âu; người Bồ-ddào-nha sinh ở Ân-dd
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...