Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fermate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fermate

//

* danh từ
  • (âm nhạc) sự kéo dài nốt nhạc, độ nghỉ quá thời gian qui định, theo ý người trình diễn
Định nghĩa tiếng Anh

n a musical notation (over a note or chord or rest) that indicates it is to be prolonged by an unspecified amount n (music) a prolongation of unspecified length on a note or chord or rest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...