Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fermentative

/fə:'mentətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fermentative

/fə:'mentətiv/

tính từ

  • làm lên men
Định nghĩa tiếng Anh

a. Causing, or having power to cause, fermentation; produced by fermentation; fermenting; as, a fermentative process.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...